Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
23/06
XO88 Lahti
Lahti
XO88 TPS
TPS
-0.95
-0.75
0.83
0.89
2.50
0.94
1.74
0.94
-0.25
0.89
0.80
1.00
-0.99
2.33
0.82
-0.50
-0.90
1.82
0.93
-0.25
0.97
2.40
XO88
15:00
23/06
XO88 KUPS
KUPS
XO88 FC Ilves
FC Ilves
0.84
-0.75
-0.96
1.00
3.00
0.83
1.60
0.79
-0.25
-0.95
0.97
1.25
0.82
2.12
XO88
15:00
23/06
XO88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
XO88 Oulu
Oulu
-0.92
-0.50
0.80
-0.99
2.50
0.83
2.00
-0.85
-0.25
0.71
0.90
1.00
0.89
2.66
0.84
-0.25
-0.93
2.16
0.62
0.00
-0.72
2.78
XO88
16:00
23/06
XO88 FF Jaro
FF Jaro
XO88 Gnistan
Gnistan
0.93
0.50
0.93
0.84
2.75
0.99
3.70
0.80
0.25
-0.96
-0.97
1.25
0.78
4.12
-0.80
0.25
0.72
0.70
2.50
-0.80
3.65
-0.65
0.00
0.55
0.70
1.00
-0.80
3.85
XO88
16:00
23/06
XO88 Inter Turku
Inter Turku
XO88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
0.92
-1.00
0.94
-0.99
3.00
0.83
1.49
-0.91
-0.50
0.76
1.99
0.82
2.75
-0.93
1.54
-0.93
-0.50
0.83
-0.93
1.25
0.82
2.07
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
23/06
XO88 Edgeworth Eagles
Edgeworth Eagles
XO88 Lambton Jaffas
Lambton Jaffas
0.94
0.00
0.85
0.73
2.75
-0.96
3.33
-
-
-
-
-
-
-
0.91
0.00
0.93
-0.93
3.25
0.74
2.92
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:30
23/06
XO88 Capalaba W
Capalaba W
XO88 Queensland Lions W
Queensland Lions W
0.97
1.25
0.85
0.86
3.00
0.94
3.17
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:30
23/06
XO88 Logan Lightning
Logan Lightning
XO88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
-0.96
-1.00
0.76
0.98
4.25
0.80
5.35
-
-
-
-
-
-
-
0.40
-0.25
-0.56
5.80
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
23/06
XO88 FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
XO88 Meshakhte
Meshakhte
0.90
-1.50
0.90
0.79
2.75
0.96
1.22
0.79
-0.50
1.00
-0.98
1.25
0.77
1.68
XO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
23/06
XO88 Nantong Haimen Codion
Nantong Haimen Codion
XO88 Shanghai Port II
Shanghai Port II
0.94
-0.25
0.86
0.83
2.25
0.93
2.08
0.75
0.00
-0.99
-0.98
1.00
0.71
2.86
XO88
11:30
23/06
XO88 Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
XO88 Guizhou Zhucheng Athletic
Guizhou Zhucheng Athletic
0.92
0.50
0.88
0.94
2.25
0.82
4.23
0.80
0.25
0.96
0.77
0.75
0.96
5.00
XO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
23/06
XO88 Aluminij
Aluminij
XO88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
0.94
0.25
0.81
0.94
3.00
0.74
2.85
0.69
0.25
-0.94
0.94
1.25
0.77
3.27
XO88 Giải hạng Hai B Nga
Giải hạng Hai B Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
23/06
XO88 Zvezda St Petersburg
Zvezda St Petersburg
XO88 Spartak Moscow II
Spartak Moscow II
0.80
0.25
0.78
0.66
4.00
0.93
1.10
-0.85
0.00
0.52
-0.79
2.50
0.48
-